SSO Analytics Dashboard

Đại học Sư phạm Hà Nội

Connected --
Tổng đăng nhập hôm nay
--
-- thành công -- thất bại
Tổng đăng nhập (kỳ)
--
--
Tỷ lệ thành công
--
-- / --
Người dùng khác nhau (số tài khoản riêng biệt)
--
-- địa chỉ IP khác nhau
Thời gian phản hồi - P95 (95% yêu cầu nhanh hơn giá trị này)
--
Trung bình: -- | Trung vị: --
Thời lượng phiên làm việc (từ login đến logout)
--
Trung vị: -- | Tối đa: --
Giờ cao điểm (giờ có nhiều đăng nhập nhất)
--
-- đăng nhập
Tỷ lệ lỗi (% đăng nhập thất bại)
--
-- lần thất bại

Xu hướng đăng nhập theo ngày

Phân bố theo giờ

Thời gian phản hồi theo giờ (Thời gian xử lý từ khi gửi yêu cầu đến khi nhận kết quả)

Xu hướng thành công vs Thất bại (So sánh số lượng đăng nhập thành công và thất bại theo ngày)

Top 20 người dùng hoạt động nhiều nhất (Xếp theo số lần đăng nhập)

Tài khoản Địa chỉ IP Số lần đăng nhập Tỷ lệ thành công
Đang tải...

Top Ứng dụng kết nối (realm hnue_sso) (Các hệ thống sử dụng SSO - 30 ngày gần nhất)

Mã ứng dụng Số lần truy cập Tỷ lể Thành công Thất bại Users IPs
Đang tải...

Các lỗi thường gặp (Phân tích nguyên nhân đăng nhập thất bại)

Loại lỗi Số lần xảy ra
Đang tải...

📖 Giải thích thuật ngữ

P95 (Percentile 95): 95% các yêu cầu có thời gian phản hồi nhanh hơn giá trị này. Ví dụ: P95 = 1.2s nghĩa là 95% đăng nhập xử lý trong dưới 1.2 giây.
Response Time: Thời gian từ khi gửi yêu cầu đăng nhập đến khi nhận kết quả. Càng thấp càng tốt.
Session Duration: Thời lượng làm việc từ khi đăng nhập đến khi đăng xuất hoặc hết phiên.
Unique Users: Số lượng tài khoản người dùng khác nhau (không tính trùng lặp).
Unique IPs: Số lượng địa chỉ IP khác nhau truy cập hệ thống.
Peak Hour: Giờ cao điểm - khoảng thời gian có lượng đăng nhập lớn nhất trong ngày.
Success Rate: Tỷ lệ phần trăm đăng nhập thành công so với tổng số lần thử đăng nhập.
Error Rate: Tỷ lệ phần trăm đăng nhập thất bại. Cần giám sát để phát hiện vấn đề.
Client/Application: Các hệ thống ứng dụng sử dụng SSO để xác thực người dùng (CST, DTDH, eOffice...).
Realm: Miền quản lý - một nhóm users, clients, roles được quản lý độc lập. HNUE SSO sử dụng realm "hnue_sso".

⚠️ Giải thích các loại lỗi thường gặp

invalid_user_credentials
Tên đăng nhập hoặc mật khẩu không đúng. Lỗi phổ biến nhất, thường do người dùng nhập sai hoặc quên mật khẩu.
user_not_found
Tài khoản không tồn tại trong hệ thống. Người dùng nhập sai tên đăng nhập hoặc tài khoản chưa được tạo.
cookie_not_found
Cookie phiên làm việc bị mất hoặc hết hạn. Thường xảy ra khi người dùng xóa cookie hoặc chuyển đổi trình duyệt.
invalid_request
Yêu cầu không hợp lệ - thiếu thông tin bắt buộc hoặc sai định dạng. Có thể do lỗi cấu hình ứng dụng client.
invalid_redirect_uri
URL chuyển hướng không hợp lệ. Địa chỉ callback của ứng dụng không khớp với cấu hình trong SSO.
saml_token_not_found
Token SAML không tìm thấy. Xảy ra với các ứng dụng sử dụng giao thức SAML 2.0 khi token bị mất hoặc hết hạn.
expired_code
Mã xác thực đã hết hạn. OAuth/OpenID Connect code chỉ có hiệu lực trong thời gian ngắn (thường 60 giây).
invalid_code
Mã xác thực không hợp lệ. Code đã được sử dụng hoặc không tồn tại trong hệ thống.
client_not_found
Ứng dụng client không tồn tại. Client ID trong yêu cầu không khớp với bất kỳ ứng dụng nào được đăng ký.
💡 Lưu ý: Nếu một loại lỗi xuất hiện quá nhiều, cần kiểm tra:
  • invalid_user_credentials: Có thể cần gửi email nhắc nhở đổi mật khẩu hoặc hỗ trợ người dùng
  • invalid_redirect_uri: Cần kiểm tra cấu hình của ứng dụng client
  • expired_code: Có thể do mạng chậm, cân nhắc tăng thời gian timeout